Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá khứ kinh nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
过去经验 nghĩa là kinh nghiệm quá khứ.
Nghĩa của 过去经验
guòqujīngyàn
QUÁ KHỨ KINH NGHIỆMphồn thể 過去經驗
Kinh nghiệm quá khứ
Câu hỏi thường gặp
过去经验 nghĩa là gì?
过去经验 (guòqujīngyàn) nghĩa là kinh nghiệm quá khứ.
过去经验 đọc thế nào?
过去经验 đọc là guòqujīngyàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 过去经验 là gì?
Âm Hán Việt của 过去经验 là "quá khứ kinh nghiệm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.