TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过氧化氢酶

guòyǎnghuàqīngméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過氧化氫酶

过氧化氢酶 nghĩa là Catalase (enzyme).

Nghĩa của 过氧化氢酶

guòyǎnghuàqīngméi

Danh từphồn thể 過氧化氫酶
  1. Catalase (enzyme)
  2. Hydrogen peroxidase

Câu hỏi thường gặp

过氧化氢酶 nghĩa là gì?

过氧化氢酶 (guòyǎnghuàqīngméi) nghĩa là Catalase (enzyme).

过氧化氢酶 đọc thế nào?

过氧化氢酶 đọc là guòyǎnghuàqīngméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.