TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过氧化物

guòyǎnghuàwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過氧化物

Âm Hán Việt QUÁ DƯỠNG HÓA VẬT

过氧化物 nghĩa là Peroxide.

Nghĩa của 过氧化物

guòyǎnghuàwù

QUÁ DƯỠNG HÓA VẬTDanh từphồn thể 過氧化物
  1. Peroxide

Câu hỏi thường gặp

过氧化物 nghĩa là gì?

过氧化物 (guòyǎnghuàwù) nghĩa là Peroxide.

过氧化物 đọc thế nào?

过氧化物 đọc là guòyǎnghuàwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 过氧化物 là gì?

Âm Hán Việt của 过氧化物 là "quá dưỡng hóa vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.