TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过氧化苯甲酰

guòyǎnghuàběnjiǎxiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過氧化苯甲酰

过氧化苯甲酰 nghĩa là Benzoil peroxide.

Nghĩa của 过氧化苯甲酰

guòyǎnghuàběnjiǎxiān

phồn thể 過氧化苯甲酰
  1. Benzoil peroxide

Câu hỏi thường gặp

过氧化苯甲酰 nghĩa là gì?

过氧化苯甲酰 (guòyǎnghuàběnjiǎxiān) nghĩa là Benzoil peroxide.

过氧化苯甲酰 đọc thế nào?

过氧化苯甲酰 đọc là guòyǎnghuàběnjiǎxiān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.