TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过氧物酶体

guòyǎngwùméitǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過氧物酶體

过氧物酶体 nghĩa là Peroxisome (loại bào quan).

Nghĩa của 过氧物酶体

guòyǎngwùméitǐ

phồn thể 過氧物酶體
  1. Peroxisome (loại bào quan)

Câu hỏi thường gặp

过氧物酶体 nghĩa là gì?

过氧物酶体 (guòyǎngwùméitǐ) nghĩa là Peroxisome (loại bào quan).

过氧物酶体 đọc thế nào?

过氧物酶体 đọc là guòyǎngwùméitǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.