TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过犯

guòfàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過犯

Âm Hán Việt QUÁ PHẠM

过犯 nghĩa là tội lỗi trước đây.

Nghĩa của 过犯

guòfàn

QUÁ PHẠMDanh từphồn thể 過犯
  1. Tội lỗi trước đây

Câu hỏi thường gặp

过犯 nghĩa là gì?

过犯 (guòfàn) nghĩa là tội lỗi trước đây.

过犯 đọc thế nào?

过犯 đọc là guòfàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 过犯 là gì?

Âm Hán Việt của 过犯 là "quá phạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.