TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过磅

guòbàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過磅

过磅 nghĩa là cân.

Nghĩa của 过磅

guòbàng

Động từphồn thể 過磅
  1. Cân (trên bàn cân)

Câu hỏi thường gặp

过磅 nghĩa là gì?

过磅 (guòbàng) nghĩa là cân.

过磅 đọc thế nào?

过磅 đọc là guòbàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.