TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过程

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
guòchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過程

Âm Hán Việt QUÁ TRÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

过程 nghĩa là quá trình sự kiện, quá trình.

Nghĩa của 过程

guòchéng

QUÁ TRÌNHDanh từphồn thể 過程
  1. Quá trình sự kiện
  2. Quá trình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 过程

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

过程 nghĩa là gì?

过程 (guòchéng) nghĩa là quá trình sự kiện, quá trình.

过程 đọc thế nào?

过程 đọc là guòchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 过程 là gì?

Âm Hán Việt của 过程 là "quá trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.