过程
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 過程
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
过程 nghĩa là quá trình sự kiện, quá trình.
Nghĩa của 过程
guòchéng
QUÁ TRÌNHDanh từphồn thể 過程- Quá trình sự kiện
- Quá trình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 过程
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
过程 nghĩa là gì?
过程 (guòchéng) nghĩa là quá trình sự kiện, quá trình.
过程 đọc thế nào?
过程 đọc là guòchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 过程 là gì?
Âm Hán Việt của 过程 là "quá trình".