TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迈阿密

Mài'āmì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邁阿密

Âm Hán Việt MẠI A MẬT

迈阿密 nghĩa là Miami (Florida).

Nghĩa của 迈阿密

Mài'āmì

MẠI A MẬTTên riêngphồn thể 邁阿密tên riêng
  1. Miami (Florida)

Câu hỏi thường gặp

迈阿密 nghĩa là gì?

迈阿密 (mài'āmì) nghĩa là Miami (Florida).

迈阿密 đọc thế nào?

迈阿密 đọc là Mài'āmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 迈阿密 là gì?

Âm Hán Việt của 迈阿密 là "mại a mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.