TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

运动定律

yùndòngdìnglǜ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 運動定律

Âm Hán Việt VẬN ĐỘNG ĐỊNH LUẬT

运动定律 nghĩa là Các định luật chuyển động (cơ học).

Nghĩa của 运动定律

yùndòngdìnglǜ

VẬN ĐỘNG ĐỊNH LUẬTphồn thể 運動定律
  1. Các định luật chuyển động (cơ học)

Câu hỏi thường gặp

运动定律 nghĩa là gì?

运动定律 (yùndòngdìnglǜ) nghĩa là Các định luật chuyển động (cơ học).

运动定律 đọc thế nào?

运动定律 đọc là yùndòngdìnglǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 运动定律 là gì?

Âm Hán Việt của 运动定律 là "vận động định luật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.