TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

近东

Jìn Dōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 近東

Âm Hán Việt CẬN ĐÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cận đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

近东 nghĩa là Cận Đông.

Nghĩa của 近东

Jìn Dōng

CẬN ĐÔNGTên riêngphồn thể 近東tên riêng
  1. Cận Đông

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 近东

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

近东 nghĩa là gì?

近东 (jìn dōng) nghĩa là Cận Đông.

近东 đọc thế nào?

近东 đọc là Jìn Dōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 近东 là gì?

Âm Hán Việt của 近东 là "cận đông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.