Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cận cổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
近古 nghĩa là thời cận cổ.
Nghĩa của 近古
jìngǔ
CẬN CỔDanh từ
Thời cận cổ (thường được coi là thời Tống, Nguyên, Minh và Thanh)
Câu hỏi thường gặp
近古 nghĩa là gì?
近古 (jìngǔ) nghĩa là thời cận cổ.
近古 đọc thế nào?
近古 đọc là jìngǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 近古 là gì?
Âm Hán Việt của 近古 là "cận cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.