这边
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 這邊
这边 nghĩa là bên này, ở đây.
Nghĩa của 这边
zhèbiān
GIÁ BIÊNPhó từ, Danh từphồn thể 這邊- Bên này
- Ở đây
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 这边
Trái nghĩa
Từ ghép có 这边
Câu ví dụ với 这边
- 您到这边来! Nín dào zhèbiān lái!Lại đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7774362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
这边 nghĩa là gì?
这边 (zhèbiān) nghĩa là bên này, ở đây.
这边 đọc thế nào?
这边 đọc là zhèbiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 这边 là gì?
Âm Hán Việt của 这边 là "giá biên".