TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这边

zhèbiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這邊

Âm Hán Việt GIÁ BIÊN

这边 nghĩa là bên này, ở đây.

Nghĩa của 这边

zhèbiān

GIÁ BIÊNPhó từ, Danh từphồn thể 這邊
  1. Bên này
  2. Ở đây

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 这边

Trái nghĩa

Từ ghép có 这边

Câu ví dụ với 这边

  • 您到这边来! Nín dào zhèbiān lái!Lại đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7774362

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

这边 nghĩa là gì?

这边 (zhèbiān) nghĩa là bên này, ở đây.

这边 đọc thế nào?

这边 đọc là zhèbiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 这边 là gì?

Âm Hán Việt của 这边 là "giá biên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.