TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这边儿

zhèbiānr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這邊兒

Âm Hán Việt GIÁ BIÊN NHI

这边儿 nghĩa là bên này, ở đây.

Nghĩa của 这边儿

zhèbiānr

GIÁ BIÊN NHIPhó từphồn thể 這邊兒
  1. Bên này
  2. Ở đây
  3. Biến thể er hoá của 这边 (zhèbiān)

Câu hỏi thường gặp

这边儿 nghĩa là gì?

这边儿 (zhèbiānr) nghĩa là bên này, ở đây.

这边儿 đọc thế nào?

这边儿 đọc là zhèbiānr (pinyin).

Âm Hán Việt của 这边儿 là gì?

Âm Hán Việt của 这边儿 là "giá biên nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.