那边
HSK 3.0 cấp 1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 那邊
那边 nghĩa là đằng kia, ở đằng đó.
Nghĩa của 那边
nàbian
NA BIÊNphồn thể 那邊- Đằng kia
- Ở đằng đó
Câu ví dụ với 那边
- 我一个人去那边。 Tôi đi qua đó một mình.Tatoeba #405492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
那边 nghĩa là gì?
那边 (nàbian) nghĩa là đằng kia, ở đằng đó.
那边 đọc thế nào?
那边 đọc là nàbian (pinyin).
Âm Hán Việt của 那边 là gì?
Âm Hán Việt của 那边 là "na biên".