TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

那边

HSK 3.0 cấp 1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nàbian giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 那邊

Âm Hán Việt NA BIÊN

那边 nghĩa là đằng kia, ở đằng đó.

Nghĩa của 那边

nàbian

NA BIÊNphồn thể 那邊
  1. Đằng kia
  2. Ở đằng đó

Câu ví dụ với 那边

  • 我一个人去那边。 Tôi đi qua đó một mình.Tatoeba #405492

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

那边 nghĩa là gì?

那边 (nàbian) nghĩa là đằng kia, ở đằng đó.

那边 đọc thế nào?

那边 đọc là nàbian (pinyin).

Âm Hán Việt của 那边 là gì?

Âm Hán Việt của 那边 là "na biên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.