TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这阵儿

zhèzhènr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這陣兒

Âm Hán Việt GIÁ TRẬN NHI

这阵儿 nghĩa là bây giờ, hiện tại.

Nghĩa của 这阵儿

zhèzhènr

GIÁ TRẬN NHIPhó từphồn thể 這陣兒
  1. Bây giờ
  2. Hiện tại
  3. Lúc này

Câu hỏi thường gặp

这阵儿 nghĩa là gì?

这阵儿 (zhèzhènr) nghĩa là bây giờ, hiện tại.

这阵儿 đọc thế nào?

这阵儿 đọc là zhèzhènr (pinyin).

Âm Hán Việt của 这阵儿 là gì?

Âm Hán Việt của 这阵儿 là "giá trận nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.