进
Phồn thể: 進
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
进 nghĩa là vào, tiến lên.
Nghĩa của 进
jìn
TIẾNphồn thể 進- Vào
- Tiến lên
- Tiến bộ
- Đi vào
- Nhập vào
- Cho vào
- Nộp vào
- Tiếp nhận
- Thừa nhận
- toán học Cơ số của hệ thống số
- Lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进
Trái nghĩa
Từ ghép có 进
Thành ngữ có 进
- 得寸进尺 — Được tấc muốn thước (thành ngữ); nghĩa bóng: không hài lòng với lợi nhỏ
- 循序渐进 — Tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
- 突飞猛进 — Tiến bộ vượt bậc
- 进退两难 — Không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan
- 高歌猛进 — Tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi
- 齐头并进 — Tiến lên cùng nhau (thành ngữ); thực hiện các nhiệm vụ đồng thời
- 进退维谷 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
- 进退无路 — Không có lựa chọn nào khác
- 不知进退 — Không biết tiến thoái (thành ngữ); không có ý tứ
- 加官进爵 — Thăng tiến lên hàng quý tộc
- 进身之阶 — Bàn đạp để có quyền lực lớn hơn hoặc cấp bậc cao hơn
- 不长进 — Không tiến bộ; lạc hậu; dưới tiêu chuẩn
- 加官进禄 — Thăng chức và tăng lương
- 后进先出 — Đến sau và rời trước
- 进退为难 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
- 进退失据 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); bế tắc
- 进退有常 — Tiến hay lùi đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử); có thể dịch nhiều cách
- 进退自如 — Tự do tiến thoái
- 进道若退 — Tiến trình giống như thoái lui (Đạo Đức Kinh 道德经 (Dàodéjīng), Chương 41)
- 与日俱进 — Mỗi ngày có tiến triển mới
Câu ví dụ với 进
- 我进大学已经两年半了。 Tôi vào đại học đã được hai năm rưỡi.Tatoeba #3538018
- 我的眼睛进了些沙。 Wǒ de yǎnjing jìn le xiē shā.Có ít cát trong mắt tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #802325
- 我眼睛裡进沙子了。 Có ít cát trong mắt tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12089121
- 他们不会允许我们进花园的。 Tāmen bùhuì yǔnxǔ wǒmen jìn huāyuán de.Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
进 nghĩa là gì?
进 (jìn) nghĩa là vào, tiến lên.
进 đọc thế nào?
进 đọc là jìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 进 là gì?
Âm Hán Việt của 进 là "tiến".