TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进一步

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jìnyībù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進一步

Âm Hán Việt TIẾN NHẤT BỘ

进一步 nghĩa là tiến thêm một bước, hơn nữa, thêm.

Nghĩa của 进一步

jìnyībù

TIẾN NHẤT BỘphồn thể 進一步
  1. Tiến thêm một bước
  2. phát triển, hiểu, cải thiện, v.v. Hơn nữa; thêm

Câu ví dụ với 进一步

  • 律师们会力劝家长们采取进一步的法律行动。 Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4932027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

进一步 nghĩa là gì?

进一步 (jìnyībù) nghĩa là tiến thêm một bước, hơn nữa, thêm.

进一步 đọc thế nào?

进一步 đọc là jìnyībù (pinyin).

Âm Hán Việt của 进一步 là gì?

Âm Hán Việt của 进一步 là "tiến nhất bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.