Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
进士 nghĩa là Tiến sĩ, thí sinh đỗ kỳ thi cao nhất của chế độ khoa cử.
Nghĩa của 进士
jìnshì
TIẾN SĨDanh từphồn thể 進士
Tiến sĩ, thí sinh đỗ kỳ thi cao nhất của chế độ khoa cử
Câu hỏi thường gặp
进士 nghĩa là gì?
进士 (jìnshì) nghĩa là Tiến sĩ, thí sinh đỗ kỳ thi cao nhất của chế độ khoa cử.
进士 đọc thế nào?
进士 đọc là jìnshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 进士 là gì?
Âm Hán Việt của 进士 là "tiến sĩ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.