TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进栈

jìnzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進棧

进栈 nghĩa là đẩy vào ngăn xếp.

Nghĩa của 进栈

jìnzhàn

phồn thể 進棧
  1. tin học Đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp

Câu hỏi thường gặp

进栈 nghĩa là gì?

进栈 (jìnzhàn) nghĩa là đẩy vào ngăn xếp.

进栈 đọc thế nào?

进栈 đọc là jìnzhàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.