TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进步

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jìnbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進步

Âm Hán Việt TIẾN BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

进步 nghĩa là tiến bộ, cải thiện.

Nghĩa của 进步

jìnbù

TIẾN BỘĐộng từ, Tính từphồn thể 進步
  1. Tiến bộ; cải thiện
  2. Cải thiện; tiến bộ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进步

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 进步

  • 在她的帮助下,我的法语逐渐进步了。 Zài tā de bāngzhù xià, wǒ de Fǎyǔ zhújiàn jìnbù le.Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2007035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

进步 nghĩa là gì?

进步 (jìnbù) nghĩa là tiến bộ, cải thiện.

进步 đọc thế nào?

进步 đọc là jìnbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 进步 là gì?

Âm Hán Việt của 进步 là "tiến bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.