进步
Phồn thể: 進步
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
进步 nghĩa là tiến bộ, cải thiện.
Nghĩa của 进步
jìnbù
TIẾN BỘĐộng từ, Tính từphồn thể 進步- Tiến bộ; cải thiện
- Cải thiện; tiến bộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进步
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 进步
- 在她的帮助下,我的法语逐渐进步了。 Zài tā de bāngzhù xià, wǒ de Fǎyǔ zhújiàn jìnbù le.Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2007035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
进步 nghĩa là gì?
进步 (jìnbù) nghĩa là tiến bộ, cải thiện.
进步 đọc thế nào?
进步 đọc là jìnbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 进步 là gì?
Âm Hán Việt của 进步 là "tiến bộ".