TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进步主义

jìnbùzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進步主義

Âm Hán Việt TIẾN BỘ CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến bộ chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

进步主义 nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ.

Nghĩa của 进步主义

jìnbùzhǔyì

TIẾN BỘ CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 進步主義
  1. Chủ nghĩa tiến bộ

Câu hỏi thường gặp

进步主义 nghĩa là gì?

进步主义 (jìnbùzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ.

进步主义 đọc thế nào?

进步主义 đọc là jìnbùzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 进步主义 là gì?

Âm Hán Việt của 进步主义 là "tiến bộ chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.