TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进身

jìnshēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進身

Âm Hán Việt TIẾN THÂN

进身 nghĩa là Được thăng tiến lên cấp bậc cao hơn.

Nghĩa của 进身

jìnshēn

TIẾN THÂNĐộng từphồn thể 進身
  1. Được thăng tiến lên cấp bậc cao hơn

Thành ngữ có 进身

  • 进身之阶 — Bàn đạp để có quyền lực lớn hơn hoặc cấp bậc cao hơn

Câu hỏi thường gặp

进身 nghĩa là gì?

进身 (jìnshēn) nghĩa là Được thăng tiến lên cấp bậc cao hơn.

进身 đọc thế nào?

进身 đọc là jìnshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 进身 là gì?

Âm Hán Việt của 进身 là "tiến thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.