进退
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 進退
进退 nghĩa là tiến hoặc lui.
Nghĩa của 进退
jìntuì
TIẾN THOÁIĐộng từ, Danh từphồn thể 進退- Tiến hoặc lui
- Biết khi nào đến và khi nào rời đi
- Một cảm giác đúng mực
Thành ngữ có 进退
- 进退两难 — Không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan
- 进退维谷 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
- 进退无路 — Không có lựa chọn nào khác
- 不知进退 — Không biết tiến thoái (thành ngữ); không có ý tứ
- 进退为难 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
- 进退失据 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); bế tắc
- 进退有常 — Tiến hay lùi đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử); có thể dịch nhiều cách
- 进退自如 — Tự do tiến thoái
- 进退不得 — Không thể tiến hoặc lui (thành ngữ); không có chỗ xoay xở
Câu hỏi thường gặp
进退 nghĩa là gì?
进退 (jìntuì) nghĩa là tiến hoặc lui.
进退 đọc thế nào?
进退 đọc là jìntuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 进退 là gì?
Âm Hán Việt của 进退 là "tiến thoái".