Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viễn đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
远东 nghĩa là Viễn Đông.
Nghĩa của 远东
Yuǎndōng
VIỄN ĐÔNGTên riêngphồn thể 遠東tên riêng
từ mượn Viễn Đông
Câu hỏi thường gặp
远东 nghĩa là gì?
远东 (yuǎndōng) nghĩa là Viễn Đông.
远东 đọc thế nào?
远东 đọc là Yuǎndōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 远东 là gì?
Âm Hán Việt của 远东 là "viễn đông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.