TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

远

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遠

Âm Hán Việt VIỄN
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: viễn, viến, viển

远 nghĩa là xa, xa xôi.

Nghĩa của 远

yuǎn

VIỄNphồn thể 遠
  1. Xa
  2. Xa xôi
  3. Xa xăm
  4. nhấn mạnh trong so sánh Hơn nhiều
  5. Thấp hơn nhiều, v.v.

yuàn

VIỄNphồn thể 遠
  1. Tự tạo khoảng cách (văn cổ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 远

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 远

Thành ngữ có 远

  • 源远流长 — Nguồn thì xa và dòng chảy thì dài (thành ngữ); nghĩa bóng: điều gì đó bắt nguồn từ quá khứ xa xưa
  • 远见卓识 — Tầm nhìn xa và sáng suốt
  • 远走高飞 — Đi thật xa
  • 高瞻远瞩 — Đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng
  • 深谋远虑 — Kế hoạch sâu xa và suy nghĩ lâu dài
  • 远近闻名 — Được biết đến rộng rãi
  • 敬而远之 — Kính nhi viễn chi
  • 不远千里 — Không quản ngại đường xá xa xôi
  • 好高骛远 — Quá sức mình không đảm đương nổi
  • 天差地远 — Khác nhau một trời một vực
  • 有失远迎 — Xin lỗi vì không ra đón tiếp từ xa
  • 高飞远走 — Bay cao và chạy xa (thành ngữ); rời đi vội vã đến nơi xa
  • 臭名远扬 — Tiếng xấu
  • 远亲不如近邻 — Bà con xa không bằng láng giềng gần (thành ngữ). Nhận sự giúp đỡ có sẵn, thậm chí từ người lạ.
  • 登高望远 — Đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); có tầm nhìn dài hạn và rộng lớn
  • 宁静致远 — Yên tĩnh dẫn đến thâm thúy (thành ngữ); cuộc sống yên bình để học hành sâu sắc
  • 无远弗届 — Mở rộng khắp toàn cầu
  • 极目远望 — Xa tận chân trời
  • 前程远大 — Có tương lai đầy hứa hẹn
  • 寓意深远 — Thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa

Câu ví dụ với 远

  • 到这所大学有多远? Đến trường đại học này bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4722624
  • 到机场有多远? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344190
  • 离这里远不远? Nó có xa nơi đây không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #899609
  • 离这儿远吗? Nó có xa nơi đây không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501530
  • 苹果掉落的地方不会离树干很远。 Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

远 nghĩa là gì?

远 (yuǎn, yuàn) nghĩa là xa, xa xôi.

远 đọc thế nào?

远 đọc là yuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 远 là gì?

Âm Hán Việt của 远 là "viễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.