TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

远望

yuǎnwàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遠望

Âm Hán Việt VIỂN VÔNG

远望 nghĩa là nhìn ra xa.

Nghĩa của 远望

yuǎnwàng

VIỂN VÔNGĐộng từphồn thể 遠望
  1. Nhìn ra xa
  2. Nhìn về phía xa xăm

Thành ngữ có 远望

Câu hỏi thường gặp

远望 nghĩa là gì?

远望 (yuǎnwàng) nghĩa là nhìn ra xa.

远望 đọc thế nào?

远望 đọc là yuǎnwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 远望 là gì?

Âm Hán Việt của 远望 là "viển vông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.