Từ xa (tức là vận hành từ xa hoặc qua mạng máy tính)
giải phẫu Ngoại biên
Câu hỏi thường gặp
远端 nghĩa là gì?
远端 (yuǎnduān) nghĩa là đầu xa, từ xa.
远端 đọc thế nào?
远端 đọc là yuǎnduān (pinyin).
Âm Hán Việt của 远端 là gì?
Âm Hán Việt của 远端 là "viễn đoan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.