违反
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 違反
违反 nghĩa là vi phạm.
Nghĩa của 违反
wéifǎn
VI PHẢNĐộng từphồn thể 違反- Vi phạm (pháp luật)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 违反
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
违反 nghĩa là gì?
违反 (wéifǎn) nghĩa là vi phạm.
违反 đọc thế nào?
违反 đọc là wéifǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 违反 là gì?
Âm Hán Việt của 违反 là "vi phản".