TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犯

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: phạm

犯 nghĩa là vi phạm, xúc phạm.

Nghĩa của 犯

fàn

PHẠM
  1. Vi phạm
  2. Xúc phạm
  3. Tấn công
  4. Tội phạm
  5. Tội
  6. Phạm sai lầm
  7. Tái phát (sai lầm hoặc điều gì xấu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 犯

Đồng nghĩa

Từ ghép có 犯

Thành ngữ có 犯

  • 犯上作乱 — Nổi loạn chống lại hoàng đế
  • 刑事犯罪 — Hành vi phạm tội hình sự
  • 秋毫无犯 — Kỷ luật cao, không phạm phải điều gì dù nhỏ nhất đối với dân thường
  • 杀人犯 — Kẻ giết người
  • 明知故犯 — Cố tình vi phạm (thành ngữ); tội ác có chủ ý
  • 胁从犯 — Đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
  • 众怒难犯 — Không thể chịu được cơn thịnh nộ của công chúng
  • 纵火犯 — Kẻ phóng hỏa
  • 倾巢来犯 — Ra quân toàn lực chuẩn bị tấn công
  • 暴力犯罪 — Tội phạm bạo lực
  • 知法犯法 — Biết luật mà phạm luật (thành ngữ); cố ý làm trái quy tắc

Câu ví dụ với 犯

  • 不要笑他犯了错误。 Bùyào xiào tā fàn le cuòwù.Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336508
  • 不要因为他犯了一个错误就嘲笑他。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392684

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

犯 nghĩa là gì?

犯 (fàn) nghĩa là vi phạm, xúc phạm.

犯 đọc thế nào?

犯 đọc là fàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 犯 là gì?

Âm Hán Việt của 犯 là "phạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.