犯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
犯 nghĩa là vi phạm, xúc phạm.
Nghĩa của 犯
fàn
PHẠM- Vi phạm
- Xúc phạm
- Tấn công
- Tội phạm
- Tội
- Phạm sai lầm
- Tái phát (sai lầm hoặc điều gì xấu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 犯
Đồng nghĩa
Từ ghép có 犯
Thành ngữ có 犯
- 犯上作乱 — Nổi loạn chống lại hoàng đế
- 刑事犯罪 — Hành vi phạm tội hình sự
- 秋毫无犯 — Kỷ luật cao, không phạm phải điều gì dù nhỏ nhất đối với dân thường
- 杀人犯 — Kẻ giết người
- 明知故犯 — Cố tình vi phạm (thành ngữ); tội ác có chủ ý
- 胁从犯 — Đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
- 众怒难犯 — Không thể chịu được cơn thịnh nộ của công chúng
- 纵火犯 — Kẻ phóng hỏa
- 倾巢来犯 — Ra quân toàn lực chuẩn bị tấn công
- 暴力犯罪 — Tội phạm bạo lực
- 知法犯法 — Biết luật mà phạm luật (thành ngữ); cố ý làm trái quy tắc
Câu ví dụ với 犯
- 不要笑他犯了错误。 Bùyào xiào tā fàn le cuòwù.Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336508
- 不要因为他犯了一个错误就嘲笑他。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392684
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
犯 nghĩa là gì?
犯 (fàn) nghĩa là vi phạm, xúc phạm.
犯 đọc thế nào?
犯 đọc là fàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 犯 là gì?
Âm Hán Việt của 犯 là "phạm".