TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

违反宪法

wéifǎnxiànfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 違反憲法

Âm Hán Việt VI PHẢN HIẾN PHÁP

违反宪法 nghĩa là vi phạm hiến pháp.

Nghĩa của 违反宪法

wéifǎnxiànfǎ

VI PHẢN HIẾN PHÁPphồn thể 違反憲法
  1. Vi phạm hiến pháp

Câu hỏi thường gặp

违反宪法 nghĩa là gì?

违反宪法 (wéifǎnxiànfǎ) nghĩa là vi phạm hiến pháp.

违反宪法 đọc thế nào?

违反宪法 đọc là wéifǎnxiànfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 违反宪法 là gì?

Âm Hán Việt của 违反宪法 là "vi phản hiến pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.