TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连横

Lián Héng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連橫

Âm Hán Việt LIÊN HOÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hoành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

连横 nghĩa là Liên Hoành, phe phái của Trường phái Ngoại giao 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN).

Nghĩa của 连横

Lián Héng

LIÊN HOÀNHDanh từphồn thể 連橫tên riêng
  1. Liên Hoành, phe phái của Trường phái Ngoại giao 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)

Câu hỏi thường gặp

连横 nghĩa là gì?

连横 (lián héng) nghĩa là Liên Hoành, phe phái của Trường phái Ngoại giao 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN).

连横 đọc thế nào?

连横 đọc là Lián Héng (pinyin).

Âm Hán Việt của 连横 là gì?

Âm Hán Việt của 连横 là "liên hoành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.