TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连环画

liánhuánhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連環畫

Âm Hán Việt LIÊN HOÀN HỌA

连环画 nghĩa là Lianhuanhua (tiểu thuyết đồ họa).

Nghĩa của 连环画

liánhuánhuà

LIÊN HOÀN HỌADanh từphồn thể 連環畫
  1. Lianhuanhua (tiểu thuyết đồ họa)

Câu hỏi thường gặp

连环画 nghĩa là gì?

连环画 (liánhuánhuà) nghĩa là Lianhuanhua (tiểu thuyết đồ họa).

连环画 đọc thế nào?

连环画 đọc là liánhuánhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 连环画 là gì?

Âm Hán Việt của 连环画 là "liên hoàn họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.