Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hoàn kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
连环计 nghĩa là kế sách liên hoàn.
Nghĩa của 连环计
liánhuánjì
LIÊN HOÀN KẾDanh từphồn thể 連環計
Kế sách liên hoàn
Câu hỏi thường gặp
连环计 nghĩa là gì?
连环计 (liánhuánjì) nghĩa là kế sách liên hoàn.
连环计 đọc thế nào?
连环计 đọc là liánhuánjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 连环计 là gì?
Âm Hán Việt của 连环计 là "liên hoàn kế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.