TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连续性

liánxùxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連續性

Âm Hán Việt LIÊN TỤC TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên tục tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

连续性 nghĩa là tính liên tục.

Nghĩa của 连续性

liánxùxìng

LIÊN TỤC TÍNHDanh từphồn thể 連續性
  1. Tính liên tục

Câu hỏi thường gặp

连续性 nghĩa là gì?

连续性 (liánxùxìng) nghĩa là tính liên tục.

连续性 đọc thế nào?

连续性 đọc là liánxùxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 连续性 là gì?

Âm Hán Việt của 连续性 là "liên tục tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.