TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迦

jiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CA
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: ca, già, gia, cà

迦 nghĩa là Âm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo.

Nghĩa của 迦

jiā

CA
  1. Âm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo

Từ ghép có 迦

Câu hỏi thường gặp

迦 nghĩa là gì?

迦 (jiā) nghĩa là Âm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo.

迦 đọc thế nào?

迦 đọc là jiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 迦 là gì?

Âm Hán Việt của 迦 là "ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.