TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迦南

Jiānán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CA NA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ca na” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

迦南 nghĩa là Ca-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh).

Nghĩa của 迦南

Jiānán

CA NATên riêngtên riêng
  1. Ca-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh)

Câu hỏi thường gặp

迦南 nghĩa là gì?

迦南 (jiānán) nghĩa là Ca-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh).

迦南 đọc thế nào?

迦南 đọc là Jiānán (pinyin).

Âm Hán Việt của 迦南 là gì?

Âm Hán Việt của 迦南 là "ca na".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.