TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迦太基

Jiātàijī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CA THÁI CƠ

迦太基 nghĩa là Carthage.

Nghĩa của 迦太基

Jiātàijī

CA THÁI CƠTên riêngtên riêng
  1. Carthage

Câu hỏi thường gặp

迦太基 nghĩa là gì?

迦太基 (jiātàijī) nghĩa là Carthage.

迦太基 đọc thế nào?

迦太基 đọc là Jiātàijī (pinyin).

Âm Hán Việt của 迦太基 là gì?

Âm Hán Việt của 迦太基 là "ca thái cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.