TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迭起

diéqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆT KHỞI

迭起 nghĩa là liên tục phát sinh.

Nghĩa của 迭起

diéqǐ

ĐIỆT KHỞIĐộng từ
  1. Liên tục phát sinh
  2. Phát sinh lặp đi lặp lại

Câu hỏi thường gặp

迭起 nghĩa là gì?

迭起 (diéqǐ) nghĩa là liên tục phát sinh.

迭起 đọc thế nào?

迭起 đọc là diéqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 迭起 là gì?

Âm Hán Việt của 迭起 là "điệt khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.