迷信
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mê tín” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
迷信 nghĩa là mê tín.
Nghĩa của 迷信
míxìn
MÊ TÍNĐộng từ, Danh từ- Mê tín
- Có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)
Thành ngữ có 迷信
- 破除迷信 — Loại bỏ mê tín
Câu hỏi thường gặp
迷信 nghĩa là gì?
迷信 (míxìn) nghĩa là mê tín.
迷信 đọc thế nào?
迷信 đọc là míxìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 迷信 là gì?
Âm Hán Việt của 迷信 là "mê tín".