TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迷信

míxìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÊ TÍN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mê tín” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

迷信 nghĩa là mê tín.

Nghĩa của 迷信

míxìn

MÊ TÍNĐộng từ, Danh từ
  1. Mê tín
  2. Có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)

Thành ngữ có 迷信

Câu hỏi thường gặp

迷信 nghĩa là gì?

迷信 (míxìn) nghĩa là mê tín.

迷信 đọc thế nào?

迷信 đọc là míxìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 迷信 là gì?

Âm Hán Việt của 迷信 là "mê tín".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.