追客 nghĩa là Người hâm mộ cuồng nhiệt đang nôn nóng chờ đợi nội dung mới.
Nghĩa của 追客
zhuīkè
TRUY KHÁCH
Người hâm mộ cuồng nhiệt đang nôn nóng chờ đợi nội dung mới
Câu hỏi thường gặp
追客 nghĩa là gì?
追客 (zhuīkè) nghĩa là Người hâm mộ cuồng nhiệt đang nôn nóng chờ đợi nội dung mới.
追客 đọc thế nào?
追客 đọc là zhuīkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 追客 là gì?
Âm Hán Việt của 追客 là "truy khách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.