Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truy phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
追封 nghĩa là Truy phong danh hiệu sau khi qua đời.
Nghĩa của 追封
zhuīfēng
TRUY PHONG
Truy phong danh hiệu sau khi qua đời
Câu hỏi thường gặp
追封 nghĩa là gì?
追封 (zhuīfēng) nghĩa là Truy phong danh hiệu sau khi qua đời.
追封 đọc thế nào?
追封 đọc là zhuīfēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 追封 là gì?
Âm Hán Việt của 追封 là "truy phong".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.