退关
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 退關
退关 nghĩa là Hàng bị trả lại, container hoặc hàng không được vận chuyển trên tàu hoặc máy bay dự kiến.
Nghĩa của 退关
tuìguān
THOÁI QUANphồn thể 退關- Hàng bị trả lại, container hoặc hàng không được vận chuyển trên tàu hoặc máy bay dự kiến
Câu hỏi thường gặp
退关 nghĩa là gì?
退关 (tuìguān) nghĩa là Hàng bị trả lại, container hoặc hàng không được vận chuyển trên tàu hoặc máy bay dự kiến.
退关 đọc thế nào?
退关 đọc là tuìguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 退关 là gì?
Âm Hán Việt của 退关 là "thoái quan".