退落
giọng máy của trình duyệt
退落 nghĩa là lắng xuống.
Nghĩa của 退落
tuìluò
THOÁI LẠC- Lắng xuống
Câu hỏi thường gặp
退落 nghĩa là gì?
退落 (tuìluò) nghĩa là lắng xuống.
退落 đọc thế nào?
退落 đọc là tuìluò (pinyin).
Âm Hán Việt của 退落 là gì?
Âm Hán Việt của 退落 là "thoái lạc".