TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

退落

tuìluò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI LẠC

退落 nghĩa là lắng xuống.

Nghĩa của 退落

tuìluò

THOÁI LẠC
  1. Lắng xuống

Câu hỏi thường gặp

退落 nghĩa là gì?

退落 (tuìluò) nghĩa là lắng xuống.

退落 đọc thế nào?

退落 đọc là tuìluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 退落 là gì?

Âm Hán Việt của 退落 là "thoái lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.