TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

送终

sòngzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 送終

Âm Hán Việt TỐNG CHUNG

送终 nghĩa là Phục vụ cha mẹ hoặc thành viên gia đình lớn tuổi sắp qua đời; lo liệu tang sự cho thành viên gia đình lớn tuổi.

Nghĩa của 送终

sòngzhōng

TỐNG CHUNGĐộng từ, Danh từphồn thể 送終
  1. Phục vụ cha mẹ hoặc thành viên gia đình lớn tuổi sắp qua đời; lo liệu tang sự cho thành viên gia đình lớn tuổi

Thành ngữ có 送终

  • 养老送终 — Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời

Câu hỏi thường gặp

送终 nghĩa là gì?

送终 (sòngzhōng) nghĩa là Phục vụ cha mẹ hoặc thành viên gia đình lớn tuổi sắp qua đời; lo liệu tang sự cho thành viên gia đình lớn tuổi.

送终 đọc thế nào?

送终 đọc là sòngzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 送终 là gì?

Âm Hán Việt của 送终 là "tống chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.