TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

适航

shìháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 適航

Âm Hán Việt THÍCH HÀNG

适航 nghĩa là đủ điều kiện bay.

Nghĩa của 适航

shìháng

THÍCH HÀNGĐộng từphồn thể 適航
  1. Đủ điều kiện bay
  2. Đủ điều kiện đi biển

Câu hỏi thường gặp

适航 nghĩa là gì?

适航 (shìháng) nghĩa là đủ điều kiện bay.

适航 đọc thế nào?

适航 đọc là shìháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 适航 là gì?

Âm Hán Việt của 适航 là "thích hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.