TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逃生

táoshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO SINH

逃生 nghĩa là Chạy trốn để thoát thân.

Nghĩa của 逃生

táoshēng

ĐÀO SINHĐộng từ
  1. Chạy trốn để thoát thân

Thành ngữ có 逃生

  • 死里逃生 — Hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc

Câu hỏi thường gặp

逃生 nghĩa là gì?

逃生 (táoshēng) nghĩa là Chạy trốn để thoát thân.

逃生 đọc thế nào?

逃生 đọc là táoshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 逃生 là gì?

Âm Hán Việt của 逃生 là "đào sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.