TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逃课

táokè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 逃課

Âm Hán Việt ĐÀO KHÓA

逃课 nghĩa là trốn học.

Nghĩa của 逃课

táokè

ĐÀO KHÓAĐộng từphồn thể 逃課
  1. Trốn học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逃课

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 逃课

  • 我的物理老师不在乎我是否逃课。 Wǒ de wùlǐ lǎoshī bùzàihu wǒ shìfǒu táokè.Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

逃课 nghĩa là gì?

逃课 (táokè) nghĩa là trốn học.

逃课 đọc thế nào?

逃课 đọc là táokè (pinyin).

Âm Hán Việt của 逃课 là gì?

Âm Hán Việt của 逃课 là "đào khóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.