TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逃走

táozǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO TẨU

逃走 nghĩa là trốn thoát, chạy trốn.

Nghĩa của 逃走

táozǒu

ĐÀO TẨUĐộng từ
  1. Trốn thoát
  2. Chạy trốn
  3. Bỏ chạy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逃走

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 逃走

  • 门一开,他们就逃走了。 Ngay khi cánh cửa mở ra, bọn họ chạy đi liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

逃走 nghĩa là gì?

逃走 (táozǒu) nghĩa là trốn thoát, chạy trốn.

逃走 đọc thế nào?

逃走 đọc là táozǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 逃走 là gì?

Âm Hán Việt của 逃走 là "đào tẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.