逃走
giọng máy của trình duyệt
逃走 nghĩa là trốn thoát, chạy trốn.
Nghĩa của 逃走
táozǒu
ĐÀO TẨUĐộng từ- Trốn thoát
- Chạy trốn
- Bỏ chạy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逃走
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 逃走
- 门一开,他们就逃走了。 Ngay khi cánh cửa mở ra, bọn họ chạy đi liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
逃走 nghĩa là gì?
逃走 (táozǒu) nghĩa là trốn thoát, chạy trốn.
逃走 đọc thế nào?
逃走 đọc là táozǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 逃走 là gì?
Âm Hán Việt của 逃走 là "đào tẩu".