逆火
giọng máy của trình duyệt
逆火 nghĩa là nổ ngược.
Nghĩa của 逆火
nìhuǒ
NGHỊCH HỎADanh từ- động cơ Nổ ngược
Câu hỏi thường gặp
逆火 nghĩa là gì?
逆火 (nìhuǒ) nghĩa là nổ ngược.
逆火 đọc thế nào?
逆火 đọc là nìhuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 逆火 là gì?
Âm Hán Việt của 逆火 là "nghịch hỏa".